Nghĩa của từ "role model" trong tiếng Việt
"role model" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
role model
US /ˈroʊl ˌmɑː.dəl/
UK /ˈrəʊl ˌmɒd.əl/
Danh từ
hình mẫu, tấm gương
a person looked to by others as an example to be imitated
Ví dụ:
•
She became a role model for young women in science.
Cô ấy trở thành một hình mẫu cho những phụ nữ trẻ trong khoa học.
•
Parents should strive to be good role models for their children.
Cha mẹ nên cố gắng trở thành hình mẫu tốt cho con cái của mình.
Từ liên quan: